Khí nén học cũng có ứng dụng trong sản xuất đóng gói sản phẩm, thực phẩm, y học, lắp ráp xe oto, nha khoa, xây dựng, khai thác mỏ, và các khu vực khác.

So sánh với thủy lực:
Cả hai lĩnh vực khí nén học và thủy lực học là những lĩnh vực của năng lượng lỏng. Khí nén học sử dụng khí nén dễ dàng như không khí hoặc khí gas tinh khiết phù hợp — trong khi thủy lực học sử dụng các môi trường lỏng không tương thích như dầu. Hầu hết các ứng dụng khí nén công nghiệp sử dụng áp suất khoảng 80 đến 100 pound trên mỗi inch vuông (550 đến 690 kPa). Các ứng dụng thủy lực thường sử dụng từ 1.000 đến 5.000 psi (6.9 đến 34.5 MPa), nhưng các ứng dụng chuyên dụng có thể vượt quá 10.000 psi (69 MPa).

Lợi ích sử dụng khí nén
Sự đơn giản của thiết kế và kiểm soát — Máy móc được thiết kế dễ dàng bằng cách sử dụng các xi lanh tiêu chuẩn và các bộ phận khác, và hoạt động thông qua việc kiểm soát tắt đơn giản.

Độ tin cậy — Hệ thống khí nén thường có thời gian hoạt động dài và yêu cầu bảo trì ít. Do khí bị nén, nên thiết bị ít bị hư hỏng. Gas hấp thụ lực quá mức, trong khi chất lỏng trong thủy lực trực tiếp truyền lực. Khí nén có thể được lưu trữ, vì vậy máy vẫn chạy trong một thời gian nếu mất điện.
An toàn — Có rất ít khả năng hỏa hoạn so với dầu thủy lực. Các máy mới hơn thường là quá tải.

thiết bị khí nén gồm các sản phẩm như:
Xi lanh khí nén, Xylanh khí nén, Van điện từ, Van solenoid, Van khí nén, Bộ lọc khí nén, cảm biến, Bộ điều áp, Bộ lọc, Tra dầu, Ống dây SMC, Đầu nối, Co nối, Khử tĩnh điện, Đồng hồ áp suất, Máy sấy khí…